Quảng cáo
Törles Knöll đang thi đấu cho Kazma. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2025-2026: 37 trận, 17 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Tai vs Jeddah Sports Club (13 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Kazma: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kazma ở mùa giải 2026/2027, Törles Knöll thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Al-Tai: 32 trận, 17 bàn, 5 kiến tạo
Vukovar 1991: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Den Bosch: 16 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Kickers Offenbach: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Te Cu Kukuh Atta Seip: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Slaven Belupo: 38 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Kazma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Törles Knöll năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Törles Knöll đang thi đấu cho Kazma.
Chiều cao của Törles Knöll: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Törles Knöll mùa giải 2025-2026: 37 trận, 17 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Törles Knöll mùa giải 2025-2026: 37 trận, 17 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.930.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 31 | 2.649 | 17 | 5 | 7,2 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Tai | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Vukovar 1991 | 5 | 207 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Den Bosch | 15 | 1.098 | 3 | 2 | 6,9 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Den Bosch | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Vukovar 1991 | 6 | 515 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 |
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) |
| Vukovar 1991 |
| 12 |
| 952 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Regionalliga (Đức) | Kickers Offenbach | 12 | 494 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Đức | Kickers Offenbach | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Te Cu Kukuh Atta Seip | 16 | 631 | 1 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 2 | 78 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Slaven Belupo | 35 | 2.233 | 7 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Croatia | Slaven Belupo | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Wehen Wiesbaden | 18 | 388 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Nürnberg | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Bundesliga | Nürnberg | 16 | 358 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Nürnberg | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Nürnberg | 1 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Bundesliga | Hannover 96 | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|