Quảng cáo
Tudor Băluță đang thi đấu cho Universitatea Craiova. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 27, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 1,7 Tr €. 2026-2027: 23 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vs Universitatea Craiova (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (17 thg 6, 2019)
Universitatea Craiova: 11 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universitatea Craiova ở mùa giải 2026/2027, Tudor Băluță thi đấu 850 phút và đá chính 10 trận.
Universitatea Craiova: 67 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Slask Wroclaw: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Farul Constanta: 52 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton U21: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universitatea Craiova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tudor Băluță năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Tudor Băluță đang thi đấu cho Universitatea Craiova.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universitatea Craiova | 27 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Universitatea Craiova | 26 tuổi | 650 N € | |
| Slask Wroclaw | 26 tuổi | 350 N € | |
| Slask Wroclaw | 26 tuổi | 500 N € | |
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 700 N € | |
| Slask Wroclaw | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Farul Constanta | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 2,6 Tr € | |
| Farul Constanta | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Farul Constanta | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Brighton | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| ADO Den Haag | 21 tuổi | 3,6 Tr € | |
| Brighton | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Farul Constanta | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Farul Constanta | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Farul Constanta | 19 tuổi | 900 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 500 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 350 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 200 N € | |
| Farul Constanta | 18 tuổi | 100 N € | |
| Farul Constanta | 17 tuổi | 100 N € | |
| Farul Constanta | 17 tuổi | 50 N € | |
| Farul Constanta U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
Giá trị chuyển nhượng: 1,7 Tr €.
Tudor Băluță mùa giải 2026-2027: 23 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tudor Băluță mùa giải 2026-2027: 23 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.378.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 11 | 850 | 0 | 3 | 6,9 |
| Europa League | Universitatea Craiova | 4 | 78 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League | Universitatea Craiova | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa Conference League | Universitatea Craiova | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2026 | Siêu cúp Romania | Universitatea Craiova | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giao hữu quốc tế |
| RomaniaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 29 | 1.832 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Universitatea Craiova | 10 | 751 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Romania | Universitatea Craiova | 4 | 259 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Universitatea Craiova | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Slask Wroclaw | 26 | 1.216 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 11 | 766 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Farul Constanta | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 32 | 2.346 | 6 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Farul Constanta | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Farul Constanta | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại Euro | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | Farul Constanta | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Bóng đá nam Olympic | Brighton & Hove Albion | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Brighton U21 | 2 | 108 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Brighton & Hove Albion | 3 | 266 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brighton & Hove Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Brighton U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 259 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2019 | Giải vô địch U21 châu Âu | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 168 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 5,8 |