Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,3 Tr € (24 thg 6, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kasımpaşa | 33 tuổi | 100 N € | |
| Kasımpaşa | 32 tuổi | 150 N € | |
| Kasımpaşa | 32 tuổi | 150 N € | |
| Kasımpaşa | 32 tuổi | 200 N € | |
| Kasımpaşa | 31 tuổi | 200 N € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 275 N € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 300 N € | |
| Rizespor | 31 tuổi | 325 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm. Tunay Torun mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tunay Torun ra sân là Hatayspor vs Kasımpaşa, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 2, 2023.
Kasımpaşa: 105 trận, 5 bàn, 16 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 14 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 29 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Başakşehir: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bursaspor: 25 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Stuttgart: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tunay Torun năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Tunay Torun: 176 cm.
Chân thuận: Cả hai.
| Rizespor |
| 30 tuổi |
| 400 N € |
| Rizespor | 30 tuổi | 400 N € |
| Rizespor | 30 tuổi | 300 N € |
| Başakşehir | 29 tuổi | 300 N € |
| Başakşehir | 29 tuổi | 500 N € |
| Bursaspor | 29 tuổi | 700 N € |
| Bursaspor | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Başakşehir | 28 tuổi | 1 Tr € |
| Başakşehir | 27 tuổi | 1,8 Tr € |
| Kasımpaşa | 27 tuổi | 3,5 Tr € |
| Kasımpaşa | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Kasımpaşa | 26 tuổi | 4 Tr € |
| Kasımpaşa | 25 tuổi | 4,3 Tr € |
| Kasımpaşa | 25 tuổi | 4,3 Tr € |
| Kasımpaşa | 24 tuổi | 3,5 Tr € |
| Kasımpaşa | 24 tuổi | 1,7 Tr € |
| Kasımpaşa | 23 tuổi | 1 Tr € |
| Stuttgart | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
| Stuttgart | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Stuttgart | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hertha Berlin | 22 tuổi | 1,3 Tr € |
| Hertha Berlin | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hamburger | 21 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hamburger | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hamburger | 20 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hamburger | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
| Hamburger | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Hamburger | 19 tuổi | 500 N € |
| Hamburger | 18 tuổi | 350 N € |
| Hamburger II | 17 tuổi | 100 N € |
| Hamburger II | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Tunay Torun mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tunay Torun mùa giải 2022-2023: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 9 | 47 | 0 | 0 | 6,4 |
| Turkish Cup | Kasımpaşa | 2 | 114 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Kasımpaşa | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 9 | 112 | 0 | 1 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Kasımpaşa | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 12 | 315 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Turkish Cup |
| Fatih Karagümrük |
| 2 |
| 146 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 17 | 927 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Çaykur Rizespor | 2 | 142 | 3 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Çaykur Rizespor | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 9 | 428 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Başakşehir | 1 | 5 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Bursaspor | 25 | 1.290 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 6 | 216 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 25 | 1.778 | 2 | 6 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 31 | 1.778 | 2 | 5 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 19 | 1.231 | 1 | 4 | 8,1 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 8 | 179 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga | Stuttgart | 7 | 330 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga | Hertha Berlin | 17 | 662 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Hertha Berlin | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| 2010-2011 | Bundesliga | Hamburger | 5 | 253 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Bundesliga | Hamburger | 19 | 978 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | Bundesliga | Hamburger | 3 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|