
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 35 Tr € (16 thg 10, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Everton |
Cập nhật:
Tyler Dibling đang thi đấu cho Everton. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 20, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 17 Tr €. Tyler Dibling mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Tyler Dibling ra sân là Hull City vs Everton, với 4 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Everton: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Everton ở mùa giải 2026/2027, Tyler Dibling thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Everton: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Southampton: 45 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Southampton U21: 25 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Southampton U23: 1 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Everton, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tyler Dibling năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
| 20 tuổi |
| 17 Tr € |
| Everton | 20 tuổi | 22 Tr € |
| Everton | 19 tuổi | 30 Tr € |
| Everton | 19 tuổi | 35 Tr € |
| Southampton | 19 tuổi | 25 Tr € |
| Southampton | 19 tuổi | 25 Tr € |
| Southampton | 18 tuổi | 22 Tr € |
| Southampton | 18 tuổi | 5 Tr € |
Tyler Dibling đang thi đấu cho Everton.
Chiều cao của Tyler Dibling: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 17 Tr €.
Tyler Dibling mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Tyler Dibling mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 182. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Everton | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,9 |
| English Football League Cup | Everton | 2 | 154 | 0 | 1 | 7,1 | |
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Premier League | Everton | 14 | 350 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Everton | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Everton | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Championship (Anh) |
| Southampton |
| 1 |
| 7 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| European U21 Championship qualification | AnhĐội tuyển quốc gia | 8 | 313 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2024-2025 | Premier League | Southampton | 33 | 1.873 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Southampton | 3 | 206 | 0 | 2 | 6,8 | |
| FA Cup | Southampton | 2 | 134 | 2 | 0 | 7,7 | |
| European U19 Football Championship | Southampton | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 83 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | English U21 Premier League | Southampton U21 | 16 | 1.403 | 4 | 5 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 3 | 142 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Championship (Anh) | Southampton | 1 | 2 | 0 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Cup | Southampton | 1 | 5 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023 | U17 World Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 3 | 71 | 1 | 1 | – |
|---|
| 2022-2023 | English U21 Premier League | Southampton U21 | 7 | 415 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Southampton U21 | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,1 | |
| European U17 Football Championship | AnhĐội tuyển quốc gia | 10 | 619 | 2 | 3 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 2 | 6,7 | |
| English Youth FA Cup | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Southampton U23 | 1 | 80 | 3 | 0 | 9,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| English U23 Premier League | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|