Quảng cáo
Victor Narro đang thi đấu cho Hercules. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gimnastic de Tarragona vs Hercules (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 350 N € (24 thg 6, 2025)
Hercules: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hercules ở mùa giải 2026/2027, Victor Narro thi đấu 661 phút và đá chính 9 trận.
Hercules: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Real Valladolid: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sampdoria: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 6 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Hercules, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Victor Narro năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Victor Narro đang thi đấu cho Hercules.
Chiều cao của Victor Narro: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Murcia | 27 tuổi | 300 N € | |
| Sampdoria | 26 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 350 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 25 tuổi | 300 N € | |
| Lugo | 25 tuổi | 250 N € | |
| Lugo | 24 tuổi | 300 N € | |
| Deportivo | 24 tuổi | 300 N € | |
| Deportivo | 23 tuổi | 300 N € | |
| Real Valladolid B | 23 tuổi | 300 N € | |
| Real Valladolid B | 22 tuổi | 300 N € | |
| Real Valladolid B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 150 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Victor Narro mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Victor Narro mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 661. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Hercules | 9 | 661 | 0 | 2 | 6,7 |
| 2025-2026 | Serie B (Ý) | Real Valladolid | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Real Valladolid | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie B (Ý) | Sampdoria | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 5 | 359 | 0 | 3 | – |
| Cúp Nhà vua | Gimnastic de Tarragona | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Real Valladolid |
| 1 |
| 2 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 3 | 31 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|