Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (16 thg 12, 2019)
Cập nhật:
Victor Sá đang thi đấu cho São Paulo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 32, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Victor Sá mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Victor Sá ra sân là Cruzeiro - MG vs São Paulo - SP, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
São Paulo - SP: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của São Paulo - SP ở mùa giải 2026, Victor Sá thi đấu 237 phút và đá chính 2 trận.
São Paulo - SP: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Krasnodar: 73 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Botafogo - RJ: 93 trận, 10 bàn, 8 kiến tạo
Al-Jazira(UAE): 26 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Wolfsburg: 71 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo
LASK Linz: 50 trận, 23 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: São Paulo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| São Paulo | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Krasnodar | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Krasnodar | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Krasnodar | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Krasnodar | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Krasnodar | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Krasnodar | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Botafogo | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Botafogo | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Botafogo | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Botafogo | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Botafogo | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Jazira | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| LASK Linz | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| LASK Linz | 24 tuổi | 600 N € | |
| LASK Linz | 23 tuổi | 400 N € | |
| KSV 1919 | 23 tuổi | 400 N € | |
| KSV 1919 | 22 tuổi | 300 N € | |
| KSV 1919 | 22 tuổi | 250 N € | |
| KSV 1919 | 21 tuổi | 150 N € | |
| KSV 1919 | 21 tuổi | 50 N € |
Victor Sá năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Victor Sá đang thi đấu cho São Paulo.
Chiều cao của Victor Sá: 178 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Victor Sá mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Victor Sá mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 267. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 7 | 237 | 0 | 1 | 6,5 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 20 | 1.503 | 5 | 1 | 6,9 |
| Russian Cup | Krasnodar | 7 | 249 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 25 | 1.859 | 3 | 3 | 6,8 |
| Russian Cup | Krasnodar | 4 | 110 | 0 | 0 | – | |
| Russian Super Cup |
| Krasnodar |
| 1 |
| 75 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 14 | 987 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Super Cup | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Russian Cup | Krasnodar | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 15 | 1.074 | 1 | 2 | 6,7 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 7 | 358 | 0 | 0 | – | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Botafogo - RJ | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 6 | 453 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 27 | 1.373 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 10 | 670 | 2 | 2 | – | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Botafogo - RJ | 4 | 278 | 2 | 1 | 7,5 | |
| Brazilian Cup | Botafogo - RJ | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 10 | 900 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Botafogo - RJ | 1 | 45 | 0 | 1 | – | |
| Pro League (UAE) | Al-Jazira(UAE) | 19 | 1.304 | 1 | 3 | 6,8 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Al-Jazira(UAE) | 4 | 270 | 2 | 0 | 7,0 | |
| United Arab Emirates Super Cup | Al-Jazira(UAE) | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,4 |
| 2021 | Club World Championship(old) | Al-Jazira(UAE) | 2 | 150 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2020-2021 | Bundesliga | Wolfsburg | 21 | 459 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DFB Pokal | Wolfsburg | 4 | 220 | 3 | 1 | 7,4 | |
| UEFA Europa League | Wolfsburg | 2 | 106 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Wolfsburg | 32 | 1.630 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Wolfsburg | 7 | 397 | 3 | 0 | 7,0 | |
| DFB Pokal | Wolfsburg | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,2 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 27 | 2.285 | 13 | 7 | 7,2 | |
| Austrian Cup | LASK Linz | 1 | 66 | 2 | 0 | 8,9 | |
| UEFA Europa League | LASK Linz | 1 | 66 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 20 | 1.572 | 7 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | LASK Linz | 1 | 77 | 0 | 0 | – |