Quảng cáo
Victor Torp đang thi đấu cho Coventry City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 27, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 14 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Everton vs Coventry City (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (27 thg 5, 2026)
Coventry City: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coventry City ở mùa giải 2026/2027, Victor Torp thi đấu 229 phút và đá chính 2 trận.
Coventry City: 110 trận, 19 bàn, 14 kiến tạo
Sarpsborg 08: 44 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
KV Kortrijk: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Midtjylland: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lyngby: 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Vejle: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coventry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Victor Torp năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 7, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Victor Torp đang thi đấu cho Coventry City.
Chiều cao của Victor Torp: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 26 tuổi | 14 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Coventry City | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Sarpsborg 08 | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sarpsborg 08 | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 800 N € | |
| Sarpsborg 08 | 23 tuổi | 500 N € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 350 N € | |
| Kortrijk | 22 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 450 N € | |
| Lyngby | 21 tuổi | 400 N € | |
| Midtjylland | 21 tuổi | 250 N € | |
| Midtjylland | 20 tuổi | 200 N € | |
| Fredericia | 19 tuổi | 250 N € | |
| Fredericia | 19 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 14 Tr €.
Victor Torp mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Victor Torp mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 409. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Coventry City | 6 | 229 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 2 | 180 | 2 | 1 | 7,9 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Coventry City | 39 | 2.338 | 10 | 7 | 7,0 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Coventry City | 36 | 2.115 | 6 | 4 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Coventry City | 3 | 101 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA |
| Coventry City |
| 2 |
| 148 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Coventry City | 15 | 698 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Coventry City | 5 | 272 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 30 | 2.487 | 6 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Na Uy | Sarpsborg 08 | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 13 | 719 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 9 | 395 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KV Kortrijk | 2 | 99 | 0 | 0 | – | |
| Superliga (Đan Mạch) | Midtjylland | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 30 | 2.207 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Lyngby | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vejle | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
|---|