Quảng cáo
Viktor Djukanovic đang thi đấu cho Győri ETO. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Montenegro, Tuổi: 22, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 2,3 Tr €. 2026-2027: 18 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Győri ETO vs Vasas (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 7 Tr € (12 thg 6, 2024)
Győri ETO: 12 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Győri ETO ở mùa giải 2026/2027, Viktor Djukanovic thi đấu 892 phút và đá chính 11 trận.
Győri ETO: 16 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Dunajska Streda: 35 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Standard Liege: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hammarby: 46 trận, 13 bàn, 1 kiến tạo
Buducnost Podgorica: 33 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Győri ETO, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viktor Djukanovic năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Viktor Djukanovic đang thi đấu cho Győri ETO.
Chiều cao của Viktor Djukanovic: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dunajska Streda | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Dunajska Streda | 22 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dunajska Streda | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Standard Liege | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Standard Liege | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Hammarby | 20 tuổi | 7 Tr € | |
| Hammarby | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Hammarby | 19 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Hammarby | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Buducnost Podgorica | 18 tuổi | 400 N € | |
| Buducnost Podgorica | 18 tuổi | 400 N € | |
| Buducnost Podgorica | 18 tuổi | 300 N € | |
| Buducnost Podgorica | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Montenegro.
Giá trị chuyển nhượng: 2,3 Tr €.
Viktor Djukanovic mùa giải 2026-2027: 18 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Viktor Djukanovic mùa giải 2026-2027: 18 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.250.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Győri ETO | 12 | 892 | 4 | 0 | 6,8 |
| Europa Conference League | Győri ETO | 4 | 284 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda |
| 19 |
| 1.256 |
| 9 |
| 1 |
| 7,1 |
| Vòng loại U21 châu Âu | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Slovakia | Dunajska Streda | 16 | 768 | 4 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 10 | 423 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 4 | 191 | 2 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hammarby | 3 | 243 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Hammarby | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | IrelandĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 22 | 1.267 | 9 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Quốc gia Thụy Điển | Hammarby | 4 | 261 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Hammarby | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giải hạng Nhất Montenegro | Buducnost Podgorica | 7 | 526 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 4 | 309 | 2 | 0 | – | |
| Nations League | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Montenegro | Buducnost Podgorica | 13 | 867 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Buducnost Podgorica | 2 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | MontenegroĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Giải U19 châu Âu | IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Montenegro | Buducnost Podgorica | 6 | 413 | 0 | 0 | – |
|---|