Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2024-2025: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fiorentina vs Empoli (27 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 6 Tr € (2 thg 1, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 30 tuổi | 600 N € | |
| Olympiakos Nicosia | 30 tuổi | 700 N € | |
| Olympiakos Nicosia | 30 tuổi | 700 N € | |
| Aris Limassol | 29 tuổi | 800 N € | |
| Aris Limassol | 29 tuổi | 900 N € | |
| Empoli | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Empoli | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Free Player | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
Empoli: 25 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Spezia: 47 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Atalanta: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shakhtar Donetsk: 124 trận, 13 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viktor Kovalenko năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Viktor Kovalenko: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Viktor Kovalenko mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Empoli |
| 28 tuổi |
| 1,5 Tr € |
| Empoli | 27 tuổi | 1,7 Tr € |
| Spezia | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Spezia | 26 tuổi | 2 Tr € |
| Spezia | 26 tuổi | 2,3 Tr € |
| Spezia | 26 tuổi | 3 Tr € |
| Spezia | 25 tuổi | 3,5 Tr € |
| Spezia | 25 tuổi | 4 Tr € |
| Atalanta | 25 tuổi | 5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 4,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 4,8 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 4,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 4,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 6 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 4,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 19 tuổi | 2 Tr € |
| Shakhtar Donetsk B | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Shakhtar Donetsk B | 19 tuổi | 400 N € |
Viktor Kovalenko mùa giải 2024-2025: 8 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 242. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serie A | Empoli | 6 | 72 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Ý | Empoli | 2 | 170 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Serie A | Empoli | 17 | 606 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Serie A | Spezia | 19 | 572 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 73 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | UkraineĐội tuyển quốc gia | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 |
| Serie A |
| Spezia |
| 26 |
| 1.321 |
| 1 |
| 4 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Spezia | 1 | 86 | 0 | 0 | 5,8 |
| Giao hữu quốc tế | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A | Atalanta | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 8 | 288 | 4 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 3 | 220 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | UkraineĐội tuyển quốc gia | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 17 | 738 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 338 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 4 | 184 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | UkraineĐội tuyển quốc gia | 2 | 113 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 23 | 1.303 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 6 | 368 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | Shakhtar Donetsk | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Shakhtar Donetsk | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 20 | 1.162 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Shakhtar Donetsk | 5 | 43 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | UkraineĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 19 | 1.003 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 8 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Shakhtar Donetsk | 3 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|