Quảng cáo
Viljormur Davidsen đang thi đấu cho NSI Runavik. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Quần đảo Faroe, Tuổi: 35, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kazakhstan vs Faroe Islands (6 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (20 thg 12, 2018)
NSI Runavik: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của NSI Runavik ở mùa giải 2026, Viljormur Davidsen thi đấu 86 phút và đá chính 26 trận.
NSI Runavik: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
HB Torshavn: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Helsingborgs: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vejle: 51 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: NSI Runavik, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Viljormur Davidsen năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1991.
Vị trí: Hậu vệ.
Viljormur Davidsen đang thi đấu cho NSI Runavik.
Chiều cao của Viljormur Davidsen: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Quần đảo Faroe.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| NSI Runavik | 34 tuổi | 75 N € | |
| HB Torshavn | 34 tuổi | 100 N € | |
| HB Torshavn | 33 tuổi | 125 N € | |
| HB Torshavn | 33 tuổi | 150 N € | |
| HB Torshavn | 32 tuổi | 200 N € | |
| HB Torshavn | 32 tuổi | 250 N € | |
| HB Torshavn | 31 tuổi | 325 N € | |
| Helsingborg | 31 tuổi | 350 N € | |
| Helsingborg | 30 tuổi | 350 N € | |
| Vejle | 30 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 30 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 29 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 29 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 29 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 28 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 27 tuổi | 350 N € | |
| Vejle | 27 tuổi | 350 N € | |
| Vejle | 26 tuổi | 300 N € | |
| Vejle | 26 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 25 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 25 tuổi | 250 N € | |
| Vejle | 25 tuổi | 200 N € | |
| Vejle | 24 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 24 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 23 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 22 tuổi | 150 N € | |
| Vejle | 22 tuổi | 150 N € | |
| Fredericia | 21 tuổi | 100 N € | |
| NSI Runavik | 21 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Viljormur Davidsen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Viljormur Davidsen mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 666.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | NSI Runavik | 6 | 570 | 0 | 2 | 6,6 |
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 6 | 492 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Europa Conference League | HB Torshavn | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | HB Torshavn |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2024 | Cúp Baltic | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2023-2024 | Vòng loại Euro | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Baltic | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Europa Conference League | HB Torshavn | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Quần đảo Faroe (Premier League) | HB Torshavn | 2 | 159 | 0 | 0 | – | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 2 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại Euro | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 16 | 1.363 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 5 | 397 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 11 | 776 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Vejle | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 14 | 707 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Vejle | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 5 | 445 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 21 | 1.651 | 0 | 2 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | Quần đảo FaroeĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Vejle | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|