Quảng cáo
Vincent Harper đang thi đấu cho Exeter City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Kenya, Tuổi: 26, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Salford City vs Exeter City (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (14 thg 5, 2026)
Exeter City: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Exeter City ở mùa giải 2026/2027, Vincent Harper thi đấu 533 phút và đá chính 6 trận.
Exeter City: 77 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Walsall: 37 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Boreham Wood: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Eastleigh: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Exeter City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vincent Harper năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Vincent Harper đang thi đấu cho Exeter City.
Chiều cao của Vincent Harper: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Kenya.
| 25 tuổi |
| 150 N € |
| Exeter City | 24 tuổi | 125 N € |
| Exeter City | 24 tuổi | 150 N € |
| Exeter City | 23 tuổi | 200 N € |
| Exeter City | 23 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Vincent Harper mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vincent Harper mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 607. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Exeter City | 11 | 533 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Exeter City | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | KenyaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại World Championship (CAF) | KenyaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Walsall | 30 | 1.957 | 0 | 1 | 6,4 |
| EFL Trophy | Walsall | 3 | 159 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA |
| Walsall |
| 3 |
| 218 |
| 0 |
| 1 |
| 6,9 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Exeter City | 22 | 1.015 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Exeter City | 3 | 185 | 1 | 1 | 7,2 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 2 | 106 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Exeter City | 31 | 1.431 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Exeter City | 4 | 284 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Exeter City | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Exeter City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | FA Trophy | Boreham Wood | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Eastleigh | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | FA Trophy | Boreham Wood | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Boreham Wood | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |