
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 140 Tr € (31 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Vítinha đang thi đấu cho PSG. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 140 Tr €. Vítinha mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vítinha ra sân là Manchester City vs Paris Saint Germain, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Paris Saint Germain: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paris Saint Germain ở mùa giải 2026/2027, Vítinha thi đấu 460 phút và đá chính 5 trận.
Paris Saint Germain: 223 trận, 30 bàn, 25 kiến tạo
Porto: 59 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Wolverhampton Wanderers: 22 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Porto U19: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: PSG, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vítinha năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 2000.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PSG | 26 tuổi | 140 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 110 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 90 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 80 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 60 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 55 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 55 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 50 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 45 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 45 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 42 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 42 Tr € | |
| PSG | 22 tuổi | 45 Tr € | |
| PSG | 22 tuổi | 40 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Porto | 22 tuổi | 24 Tr € | |
| Porto | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Wolves | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Wolves | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolves | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Porto B | 19 tuổi | 1,5 Tr € |
Vị trí: Tiền vệ.
Vítinha đang thi đấu cho PSG.
Chiều cao của Vítinha: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 140 Tr €.
Vítinha mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vítinha mùa giải 2026-2027: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 941.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 6 | 460 | 1 | 1 | 7,4 |
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,7 | |
| UEFA Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 301 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2026 | French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 1 | 28 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia |
| 5 |
| 381 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 328 | 0 | 0 | 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 29 | 2.121 | 1 | 7 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 17 | 1.544 | 6 | 1 | 7,5 | |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Club World Championship | Paris Saint Germain | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Siêu cúp châu Âu (UEFA Super Cup) | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 29 | 2.035 | 5 | 1 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 17 | 1.448 | 2 | 2 | 7,3 | |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 5 | 318 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Club World Championship | Paris Saint Germain | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 8 | 653 | 0 | 3 | 7,3 |
| 2024 | French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 9 | 475 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 28 | 2.130 | 7 | 4 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 12 | 914 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 5 | 427 | 0 | 0 | 7,0 | |
| French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 264 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Paris Saint Germain | 36 | 2.457 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Paris Saint Germain | 8 | 589 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 4 | 210 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 3 | 243 | 0 | 1 | 7,0 | |
| UEFA Nations League | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint Germain | 4 | 198 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Trophee des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 68 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 30 | 2.262 | 2 | 3 | 7,3 | |
| Portuguese Cup | Porto | 7 | 560 | 2 | 0 | 6,8 | |
| UEFA Champions League | Porto | 6 | 217 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | Porto | 4 | 224 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 378 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Porto | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Wolverhampton Wanderers | 19 | 513 | 0 | 1 | 6,4 | |
| FA Cup | Wolverhampton Wanderers | 2 | 138 | 1 | 0 | 7,5 | |
| English Football League Cup | Wolverhampton Wanderers | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,8 | |
| European U21 Football Championship | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 6 | 475 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 213 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 8 | 109 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Porto | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,9 | |
| Portuguese League Cup | Porto | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Porto U19 | 4 | 137 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2018-2019 | European U19 Football Championship | Porto U19 | 5 | 378 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Porto U19 | 3 | 42 | 0 | 1 | 6,4 |