Cao nhất: 800 N € (31 thg 12, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 28 tuổi | 300 N € | |
| Free Player | 28 tuổi | 350 N € | |
| Bragantino | 27 tuổi | 400 N € | |
| Bragantino | 27 tuổi | 400 N € | |
| Bragantino | 26 tuổi | 400 N € | |
| Bragantino | 26 tuổi | 400 N € | |
| Bragantino | 26 tuổi | 400 N € | |
| Juventude - RS | 25 tuổi | 400 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Vitinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Vitinho ra sân là Noroeste vs Palmeiras - SP, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 1, 2025.
Noroeste: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Juventude: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guarani SP: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 32 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Sao Caetano: 10 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vitinho năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Vitinho: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
| 25 tuổi |
| 500 N € |
| Bragantino | 24 tuổi | 500 N € |
| Guarani SP | 24 tuổi | 500 N € |
| Bragantino | 23 tuổi | 600 N € |
| Bragantino | 23 tuổi | 600 N € |
| Bragantino | 22 tuổi | 450 N € |
| Bragantino | 22 tuổi | 550 N € |
| Bragantino | 22 tuổi | 450 N € |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 500 N € |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 800 N € |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € |
| Palmeiras U20 | 18 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Vitinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vitinho mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 12. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Noroeste | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Juventude | 8 | 272 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Juventude | 1 | 26 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Brazilian Cup | Juventude | 1 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 1 | 28 | 0 | 0 | 5,7 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Guarani SP | 1 | 31 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 |
| Guarani SP |
| 4 |
| 47 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,6 |
| Brazilian Cup | Guarani SP | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 80 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 283 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,4 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Red Bull Bragantino | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Red Bull Bragantino | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 4 | 133 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Red Bull Bragantino | 3 | 221 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 48 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 6 | 188 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Sao Caetano | 10 | 788 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 24 | 1.264 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Palmeiras - SP | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|