Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Algeria, Tuổi: 41, Chiều cao: 180 cm. 2020-2021: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Umm Salal vs Al Khor (8 tháng 9, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (5 thg 6, 2015)
Lens: 63 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Umm Salal: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lorient: 76 trận, 1 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Walid Mesloub năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 9, 1985.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Walid Mesloub: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Algeria.
Walid Mesloub mùa giải 2020-2021: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Umm Salal | 34 tuổi | 475 N € | |
| Umm Salal | 34 tuổi | 600 N € | |
| Lens | 34 tuổi | 600 N € | |
| Lens | 33 tuổi | 800 N € | |
| Lens | 33 tuổi | 800 N € | |
| Lens | 32 tuổi | 800 N € | |
| Lorient | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Lorient | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lorient | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lorient | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lorient | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Lorient | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Lorient | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 27 tuổi | 900 N € | |
| Havre | 27 tuổi | 900 N € | |
| Havre | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Havre | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Havre | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Havre | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Havre | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Istres | 24 tuổi | 600 N € | |
| Istres | 24 tuổi | 500 N € | |
| Istres | 23 tuổi | 50 N € |
Walid Mesloub mùa giải 2020-2021: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 260.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Lens | 2 | 170 | 0 | 0 | 6,2 |
| Stars League (Qatar) | Umm Salal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| 2019-2020 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 7 | 130 | 0 | 0 | – |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Lens | 3 | 226 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Stars League (Qatar) | Lens | 1 | 88 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Lens | 36 | 1.279 | 0 | 2 | 7,0 |
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) |
| 14 |
| 1.081 |
| 5 |
| 2 |
| 7,2 |
| 2016-2017 | Ligue 1 | Lorient | 21 | 1.176 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Lorient | 2 | 100 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2015-2016 | Ligue 1 | Lorient | 29 | 2.121 | 1 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 1 | Lorient | 24 | 1.840 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|