Quảng cáo
Warren Caddy đang thi đấu cho Randers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Madagascar, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lyngby vs Randers (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (10 thg 11, 2020)
Randers: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Randers ở mùa giải 2026/2027, Warren Caddy thi đấu 28 phút và đá chính 0 trận.
Randers: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Stade Ouchy: 46 trận, 28 bàn, 1 kiến tạo
Annecy: 10 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Paris: 80 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Randers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Warren Caddy năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Warren Caddy đang thi đấu cho Randers.
Chiều cao của Warren Caddy: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Madagascar.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Randers | 29 tuổi | 500 N € | |
| Randers | 29 tuổi | 600 N € | |
| Stade Ouchy | 28 tuổi | 600 N € | |
| Stade Ouchy | 28 tuổi | 600 N € | |
| Stade Ouchy | 27 tuổi | 400 N € | |
| Annecy | 27 tuổi | 350 N € | |
| Annecy | 26 tuổi | 400 N € | |
| Annecy | 26 tuổi | 500 N € | |
| Annecy | 26 tuổi | 500 N € | |
| Paris | 26 tuổi | 400 N € | |
| Paris | 25 tuổi | 500 N € | |
| Paris | 25 tuổi | 600 N € | |
| Paris | 24 tuổi | 700 N € | |
| Paris | 24 tuổi | 700 N € | |
| Paris | 23 tuổi | 700 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Warren Caddy mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Warren Caddy mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 28. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 3 | 28 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 6 | 401 | 2 | 3 | 7,1 |
| 2025-2026 | Superliga (Đan Mạch) | Randers | 12 | 827 | 2 | 0 | 6,5 |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 16 | 1.064 | 9 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Stade Ouchy | 1 |
| 82 |
| 1 |
| 0 |
| – |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 3 | 236 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Stade Ouchy | 29 | 2.288 | 18 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | MadagascarĐội tuyển quốc gia | 3 | 48 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Annecy | 10 | 613 | 4 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Paris | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 20 | 780 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris | 5 | 384 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 26 | 1.030 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Paris | 24 | 1.372 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris | 1 | 90 | 0 | 0 | – |