Quảng cáo
Wesley đang thi đấu cho Floresta. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 173 cm. 2022: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: São Paulo - SP vs Ceara (29 tháng 5, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 700 N € (22 thg 5, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 32 tuổi | 200 N € | |
| Gol Gohar | 31 tuổi | 300 N € | |
| Gol Gohar | 31 tuổi | 400 N € | |
| Ceara | 30 tuổi | 400 N € | |
| Juventude - RS | 30 tuổi | 400 N € | |
| Juventude - RS | 29 tuổi | 400 N € | |
| Ceara | 29 tuổi | 400 N € | |
| Ceara | 28 tuổi | 400 N € | |
Ceará: 26 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Juventude: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Chapecoense: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Floresta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wesley năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Wesley đang thi đấu cho Floresta.
Chiều cao của Wesley: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Wesley mùa giải 2022: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ceara |
| 28 tuổi |
| 400 N € |
| Ceara | 28 tuổi | 500 N € |
| Ceara | 27 tuổi | 700 N € |
| Vissel Kobe | 27 tuổi | 700 N € |
| Ceara | 26 tuổi | 700 N € |
| Vissel Kobe | 26 tuổi | 475 N € |
| Vissel Kobe | 25 tuổi | 600 N € |
| Ceara | 25 tuổi | 600 N € |
| Ceara | 24 tuổi | 450 N € |
| Ceara | 24 tuổi | 300 N € |
| Ceara | 23 tuổi | 275 N € |
| Ceara | 23 tuổi | 300 N € |
Wesley mùa giải 2022: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 202. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Ceará | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 40 | 0 | 0 | – |
| Serie A (Brazil) | Juventude | 5 | 123 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2021 | Serie A (Brazil) | Juventude | 22 | 1.439 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Juventude | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,0 |
| Serie A (Brazil) | Ceará | 5 | 55 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) |
| Ceará |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Ceará | 12 | 194 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 3 | 67 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
|---|