Quảng cáo
William Boyle đang thi đấu cho Shrewsbury Town. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 17 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Eastleigh vs Shrewsbury Town (7 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 250 N € (28 thg 7, 2022)
Shrewsbury Town: 14 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shrewsbury Town ở mùa giải 2026/2027, William Boyle thi đấu 1260 phút và đá chính 14 trận.
Shrewsbury Town: 65 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Wrexham: 34 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Huddersfield Town: 19 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Cheltenham Town: 93 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Kilmarnock: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shrewsbury Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
William Boyle năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 9, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
William Boyle đang thi đấu cho Shrewsbury Town.
Chiều cao của William Boyle: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Shrewsbury Town | 30 tuổi | 150 N € | |
| Shrewsbury Town | 30 tuổi | 150 N € | |
| Wrexham | 29 tuổi | 150 N € | |
| Wrexham | 29 tuổi | 200 N € | |
| Wrexham | 28 tuổi | 250 N € | |
| Wrexham | 28 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 27 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 27 tuổi | 250 N € | |
| Huddersfield Town | 26 tuổi | 250 N € | |
| Kilmarnock | 21 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
William Boyle mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
William Boyle mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.530. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Shrewsbury Town | 14 | 1.260 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Shrewsbury Town | 43 | 3.758 | 4 | 3 | 6,4 |
| Cúp FA | Shrewsbury Town | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | EFL Trophy |
| Wrexham |
| 2 |
| 180 |
| 1 |
| 0 |
| 7,8 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wrexham | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Wrexham | 24 | 1.679 | 3 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Wrexham | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Wrexham | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2023 | Cúp Florida Mỹ | Wrexham | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Wrexham | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Huddersfield Town | 16 | 804 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Cúp FA | Huddersfield Town | 1 | 52 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Huddersfield Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Cheltenham Town | 31 | 2.635 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 29 | 2.610 | 6 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 4 | 336 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 14 | 1.088 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 6 | 453 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Huddersfield Town | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|