Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (11 thg 5, 2026)
Cập nhật:
William Thomas-fish đang thi đấu cho Cardiff City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. William Thomas-fish mùa giải 2025-2026: 45 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà William Thomas-fish ra sân là Mansfield Town vs Cardiff City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 5, 2026.
Cardiff City: 69 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hibernian: 66 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Manchester United U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United U23: 24 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cardiff City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
William Thomas-fish năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 2, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Cardiff City | 23 tuổi | 800 N € | |
| Cardiff City | 22 tuổi | 700 N € | |
| Cardiff City | 22 tuổi | 600 N € | |
| Cardiff City | 21 tuổi | 550 N € | |
| Hibernian | 21 tuổi | 550 N € | |
| Hibernian | 20 tuổi | 550 N € | |
| Hibernian | 19 tuổi | 400 N € | |
| Hibernian | 19 tuổi | 500 N € | |
| Manchester United U21 | 18 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
William Thomas-fish mùa giải 2025-2026: 45 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
William Thomas-fish đang thi đấu cho Cardiff City.
Chiều cao của William Thomas-fish: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
William Thomas-fish mùa giải 2025-2026: 45 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.124. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League One (Anh) | Cardiff City | 38 | 2.629 | 1 | 0 | 6,9 |
| English Football League Cup | Cardiff City | 4 | 271 | 1 | 0 | 7,0 | |
| English Football League Trophy | Cardiff City | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Cardiff City | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Cardiff City | 21 | 1.372 | 0 | 0 | 6,4 |
| FA Cup | Cardiff City | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Manchester United |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 34 | 2.945 | 1 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Hibernian | 5 | 396 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Cup | Hibernian | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Hibernian | 3 | 192 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hibernian | 21 | 1.581 | 3 | 0 | 6,7 | |
| English U21 Premier League | Manchester United U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 19 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Manchester United U23 | 11 | 990 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Youth League | Manchester United U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| National League (Anh) | Rochdale | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Rochdale | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Manchester United U23 | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|