Quảng cáo
Williams Kokolo đang thi đấu cho Nacional da Madeira. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arouca vs Nacional da Madeira (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 3, 2025)
Nacional da Madeira: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nacional da Madeira ở mùa giải 2026/2027, Williams Kokolo thi đấu 607 phút và đá chính 6 trận.
Nacional da Madeira: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hannover 96: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Stade Lavallois MFC: 37 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Swindon Town: 29 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Burton Albion: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Middlesbrough: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nacional da Madeira, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Williams Kokolo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 6, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Williams Kokolo đang thi đấu cho Nacional da Madeira.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hannover 96 | 25 tuổi | 500 N € | |
| Hannover 96 | 25 tuổi | 500 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 24 tuổi | 500 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 24 tuổi | 600 N € | |
| Stade Lavallois MFC | 24 tuổi | 300 N € | |
| Swindon Town | 24 tuổi | 175 N € | |
| Swindon Town | 23 tuổi | 175 N € | |
| Burton | 23 tuổi | 175 N € | |
| Burton | 22 tuổi | 200 N € | |
| Burton | 22 tuổi | 250 N € | |
| Middlesbrough U23 | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Williams Kokolo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Williams Kokolo mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 607. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Nacional da Madeira | 8 | 607 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025-2026 | 2. Bundesliga (Đức) | Hannover 96 | 13 | 307 | 0 | 1 | 6,4 |
| Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 3 | 257 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Stade Lavallois MFC | 32 | 1.907 | 1 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Lavallois MFC | 2 | 99 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Swindon Town | 28 | 2.282 | 2 | 2 |
| 6,3 |
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 42 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Burton Albion | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2021-2022 | League One (Anh) | Burton Albion | 15 | 1.107 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Middlesbrough | 1 | 77 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Championship (Anh) | Middlesbrough | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough U23 | 11 | 937 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough U23 | 19 | 1.710 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|