Quảng cáo
William Furtado đang thi đấu cho Cruzeiro. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026: 29 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atlético Mineiro - MG vs Cruzeiro - MG (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 14 Tr € (16 thg 12, 2019)
Cruzeiro - MG: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cruzeiro - MG ở mùa giải 2026, William Furtado thi đấu 1178 phút và đá chính 14 trận.
Cruzeiro - MG: 180 trận, 6 bàn, 27 kiến tạo
Schalke 04: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wolfsburg: 84 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Internacional - RS: 61 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Cruzeiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
William Furtado năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 4, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
William Furtado đang thi đấu cho Cruzeiro.
Chiều cao của William Furtado: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cruzeiro | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Cruzeiro | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Cruzeiro | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Cruzeiro | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Cruzeiro | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Free Player | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Wolfsburg | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Schalke 04 | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Schalke 04 | 25 tuổi | 5 Tr € | |
| Schalke 04 | 25 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Wolfsburg | 25 tuổi | 11 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Wolfsburg | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Wolfsburg | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| Wolfsburg | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Wolfsburg | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Internacional | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Internacional | 20 tuổi | 500 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
William Furtado mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
William Furtado mùa giải 2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.950. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 16 | 1.014 | 0 | 1 | 6,4 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 7 | 608 | 0 | 2 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 3 | 114 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Copa Libertadores | Cruzeiro - MG | 3 | 214 | 0 | 1 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 6 | 524 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 24 | 1.827 | 0 | 6 | 6,9 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) |
| Cruzeiro - MG |
| 8 |
| 618 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,9 |
| Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 183 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 25 | 2.154 | 3 | 4 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Cruzeiro - MG | 13 | 1.075 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 8 | 672 | 0 | 3 | – |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 20 | 1.789 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 4 | 310 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 16 | 1.239 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Cruzeiro - MG | 5 | 342 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Cruzeiro - MG | 3 | 261 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Cruzeiro - MG | 3 | 241 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | Bundesliga | Schalke 04 | 8 | 476 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Schalke 04 | 1 | 76 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Bundesliga | Wolfsburg | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Bundesliga | Wolfsburg | 16 | 1.365 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Wolfsburg | 4 | 314 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Wolfsburg | 2 | 191 | 1 | 1 | 6,1 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Wolfsburg | 31 | 2.676 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Wolfsburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Bundesliga | Wolfsburg | 22 | 1.611 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Wolfsburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Wolfsburg | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 12 | 1.008 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 22 | 1.980 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 14 | 1.225 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|