Cao nhất: 350 N € (7 thg 1, 2021)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm. Willy mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Willy ra sân là Lugo vs Atletico Madrid, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 1, 2024.
Lugo: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cordoba: 38 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Extremadura: 47 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Willy năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 1, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Willy: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Willy mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 300 N € |
| Cordoba | 32 tuổi | 300 N € |
| Cordoba | 31 tuổi | 350 N € |
| Cordoba | 31 tuổi | 300 N € |
| Cordoba | 31 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 30 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 30 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 30 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 29 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 28 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 28 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 28 tuổi | 300 N € |
| Extremadura | 27 tuổi | 200 N € |
| Extremadura | 27 tuổi | 100 N € |
Willy mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Copa del Rey | Lugo | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Copa del Rey | Cordoba | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cordoba | 19 | 1.149 | 0 | 0 | – |
| Copa del Rey | Cordoba | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cordoba | 14 | 839 | 0 | 0 | – |
| Copa del Rey | Cordoba | 2 | 119 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2019-2020 |
|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Cordoba |
| 1 |
| 37 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Extremadura | 17 | 1.071 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Extremadura | 30 | 876 | 2 | 3 | 6,7 |
|---|