Quảng cáo
Wouter Burger đang thi đấu cho Hoffenheim. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 25, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hoffenheim vs Bayer 04 Leverkusen (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (19 thg 3, 2026)
Hoffenheim: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hoffenheim ở mùa giải 2026/2027, Wouter Burger thi đấu 511 phút và đá chính 6 trận.
Hoffenheim: 44 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Stoke City: 85 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Basel 1893: 89 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Feyenoord: 32 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 19 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Excelsior SBV: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Hoffenheim, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Wouter Burger năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Wouter Burger đang thi đấu cho Hoffenheim.
Chiều cao của Wouter Burger: 190 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hoffenheim | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Hoffenheim | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Hoffenheim | 24 tuổi | 9 Tr € | |
| Stoke City | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stoke City | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stoke City | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Stoke City | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 22 tuổi | 4 Tr € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Basel 1893 | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Basel 1893 | 20 tuổi | 700 N € | |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 700 N € | |
| Sparta Rotterdam | 20 tuổi | 700 N € | |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Sparta Rotterdam | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Excelsior SBV | 19 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Feyenoord | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Feyenoord | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Feyenoord | 17 tuổi | 750 N € | |
| Feyenoord | 17 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Wouter Burger mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Wouter Burger mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 792. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga | Hoffenheim | 6 | 511 | 0 | 0 | 6,1 |
| Europa League | Hoffenheim | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Hoffenheim | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Bundesliga | Hoffenheim | 30 | 2.440 | 4 | 5 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Đức | Hoffenheim | 2 | 139 | 1 | 1 | 7,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) |
| Stoke City |
| 39 |
| 3.014 |
| 1 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Stoke City | 2 | 215 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Stoke City | 38 | 2.549 | 3 | 4 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Stoke City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Stoke City | 1 | 73 | 1 | 0 | 8,0 | |
| Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Europa Conference League | Basel 1893 | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2023 | Giải vô địch U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 144 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 29 | 1.902 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Basel 1893 | 18 | 1.363 | 2 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 2 | 195 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 162 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 27 | 1.707 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Basel 1893 | 7 | 410 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Europa Conference League | Feyenoord | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 257 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 9 | 452 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 19 | 789 | 2 | 1 | 6,6 |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Excelsior SBV | 3 | 259 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 5 | 221 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Feyenoord | 4 | 136 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Feyenoord | 3 | 256 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Feyenoord | 2 | 116 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Feyenoord | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Feyenoord | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,4 |