Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm. Xavier mùa giải 2024-2025: 23 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Xavier ra sân là Uniao Leiria vs Tondela, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2025.
Tondela: 109 trận, 6 bàn, 12 kiến tạo
Estoril: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pacos de Ferreira: 33 trận, 0 bàn, 8 kiến tạo
Maritimo: 60 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Xavier năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 7, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Xavier: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Xavier mùa giải 2024-2025: 23 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Xavier mùa giải 2024-2025: 23 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.154. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 23 | 1.154 | 2 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Tondela | 21 | 992 | 0 | 1 | 6,4 |
| Portuguese League Cup | Tondela | 3 | 97 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Portuguese Cup | Tondela | 2 | 139 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Estoril | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,2 |
| Greek Cup | Estoril | 1 | 21 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Estoril |
| 21 |
| 645 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Portuguese Cup | Estoril | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 4 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League (Hy Lạp) | Tondela | 2 | 166 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 24 | 1.422 | 1 | 2 | 5,8 |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 32 | 2.344 | 3 | 6 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Tondela | 1 | 90 | 0 | 2 | 7,5 | |
| Portuguese Cup | Tondela | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Pacos de Ferreira | 33 | 2.634 | 0 | 8 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 29 | 1.469 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 17 | 532 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Maritimo | 14 | 988 | 0 | 0 | – |
|---|