Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Yannick Marchand đang thi đấu cho Basel U21. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Sĩ, Tuổi: 26, Chiều cao: 183 cm. Yannick Marchand mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yannick Marchand ra sân là Yverdon vs Rapperswil-Jona, với 9 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 5, 2026.
Rapperswil-Jona: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Neuchatel Xamax: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grenoble: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Basel 1893: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Basel U21, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yannick Marchand năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Yannick Marchand đang thi đấu cho Basel U21.
Chiều cao của Yannick Marchand: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Sĩ.
Yannick Marchand mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yannick Marchand mùa giải 2025-2026: 14 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 556. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Rapperswil-Jona | 13 | 542 | 1 | 0 | 6,6 |
| Switzerland Cup | Rapperswil-Jona | 1 | 14 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Rapperswil-Jona | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,7 |
| Switzerland Cup | Rapperswil-Jona | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Neuchatel Xamax | 10 | 413 | 0 | 0 | – |
| Ligue 2 (Pháp) | Grenoble | 5 | 152 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Coupe de France |
| Basel 1893 |
| 1 |
| 64 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Ligue 2 (Pháp) | Basel 1893 | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 13 | 482 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | Basel 1893 | 2 | 101 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Basel 1893 | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 7 | 261 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Basel 1893 | 2 | 33 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2018-2019 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|