Quảng cáo
Yusuf Sarı đang thi đấu cho Başakşehir. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 168 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Başakşehir vs Samsunspor (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6,5 Tr € (20 thg 12, 2023)
Başakşehir: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Başakşehir ở mùa giải 2026/2027, Yusuf Sarı thi đấu 249 phút và đá chính 1 trận.
Başakşehir: 56 trận, 5 bàn, 11 kiến tạo
Adana Demirspor: 76 trận, 12 bàn, 16 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trabzonspor: 70 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Clermont: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olympique de Marseille: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Başakşehir, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yusuf Sarı năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 11, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Yusuf Sarı đang thi đấu cho Başakşehir.
Chiều cao của Yusuf Sarı: 168 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Başakşehir | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Başakşehir | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Başakşehir | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Adana Demirspor | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Adana Demirspor | 25 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Adana Demirspor | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Adana Demirspor | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Adana Demirspor | 25 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Adana Demirspor | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Adana Demirspor | 24 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Adana Demirspor | 24 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Adana Demirspor | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Rizespor | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Trabzonspor | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Trabzonspor | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Trabzonspor | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Marseille | 20 tuổi | 400 N € | |
| Clermont | 20 tuổi | 400 N € | |
| Marseille | 19 tuổi | 500 N € | |
| Marseille | 19 tuổi | 150 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Yusuf Sarı mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yusuf Sarı mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 416. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 7 | 249 | 0 | 0 | 6,7 |
| Europa Conference League | Başakşehir | 2 | 167 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 19 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 21 | 1.467 | 1 | 6 | 7,1 |
| Europa Conference League | Başakşehir | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Başakşehir | 17 | 1.091 | 4 | 3 | 7,0 |
|---|
| Europa Conference League | Başakşehir | 2 | 157 | 0 | 1 | 7,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Başakşehir | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,5 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 13 | 948 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 93 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 24 | 1.790 | 3 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Adana Demirspor | 5 | 469 | 2 | 2 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Adana Demirspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Giao hữu quốc tế | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 26 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 30 | 1.570 | 5 | 6 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Adana Demirspor | 2 | 117 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Adana Demirspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 13 | 719 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 15 | 378 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Europa Conference League | Trabzonspor | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 26 | 701 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Trabzonspor | 2 | 85 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 1 | 48 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 14 | 703 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Trabzonspor | 4 | 133 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Trabzonspor | 3 | 260 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Clermont | 9 | 206 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 1 | Olympique de Marseille | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|