Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (5 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Yvan Dibango đang thi đấu cho LASK Linz. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Cameroon, Tuổi: 24, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 1,3 Tr €. Yvan Dibango mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Yvan Dibango ra sân là LASK Linz vs Red Bull Salzburg, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 10, 2026.
LASK Linz: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LASK Linz ở mùa giải 2026/2027, Yvan Dibango thi đấu 275 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: LASK Linz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Yvan Dibango năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Yvan Dibango đang thi đấu cho LASK Linz.
Chiều cao của Yvan Dibango: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kryvbas | 24 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Kryvbas | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kryvbas | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Kryvbas | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kryvbas | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Kryvbas | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Kryvbas | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Kryvbas | 21 tuổi | 800 N € | |
| Kryvbas | 21 tuổi | 500 N € | |
| Kryvbas | 20 tuổi | 300 N € | |
| Isloch | 20 tuổi | 300 N € | |
| Isloch | 19 tuổi | 200 N € | |
| Isloch | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Cameroon.
Giá trị chuyển nhượng: 1,3 Tr €.
Yvan Dibango mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Yvan Dibango mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 475. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Bundesliga (Áo) | LASK Linz | 6 | 275 | 0 | 0 | 6,5 |
| Champions League | LASK Linz | 3 | 200 | 0 | 3 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | LASK Linz | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 19 | 1.301 | 0 | 3 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 19 | 1.449 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa Conference League | Kryvbas | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Europa League |
| Kryvbas |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 30 | 2.670 | 1 | 5 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Kryvbas | 23 | 1.889 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2021 | Giải vô địch trẻ châu Phi | CameroonĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|