Quảng cáo
Tân binh gần nhất: Ilias Koutsoupias (từ Frosinone). Mọi thương vụ chuyển nhượng đến và đi của RSC Anderlecht, kèm ngày và phí chuyển nhượng.
Cập nhật:
0.6M €
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
5M €
1.5M €
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
1M €
Đã ký hợp đồng
1.7M €
15M €
4.5M €
4M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
4.3M €
3.5M €
15M €
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
18.5M €
5M €
Đã ký hợp đồng
Cho mượn
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Được CLB cho rời đội
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
2.5M €
10M €
Đã ký hợp đồng
Đã ký hợp đồng
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
Hết hạn cho mượn
0.5M €
17.34M €
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Charleroi | 9 | +6 | 21 |
| 5 | Anderlecht | 10 | +2 | 19 |
| 6 | Racing Genk | 10 | +4 | 15 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vítor Bruno2026/6 – 2028/630 cầu thủ được sử dụng · 1.60:1.00 bàn/trận · 1.90 điểm/trận | 20 | 12 | 2 | 6 | 60% |
| Jérémy Taravel2026/3 – 2026/629 cầu thủ được sử dụng · 1.46:2.31 bàn/trận · 0.85 điểm/trận | 13 | 3 | 2 | 8 | 23% |
| Jérémy Taravel2026/2 – 2026/319 cầu thủ được sử dụng · 3.00:1.00 bàn/trận · 2.20 điểm/trận | 5 | 3 | 2 | 0 | 60% |