| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Riga | 31 | +56 | 73 |
| 3 | Auda Riga | 31 | +19 | 61 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Didier Zanetti2025/12 –31 cầu thủ được sử dụng · 1.74:1.08 bàn/trận · 2.08 điểm/trận | 38 | 24 | 7 | 7 | 63% |
| Mihails Konevs2025/10 – 2025/1224 cầu thủ được sử dụng · 1.40:1.80 bàn/trận · 0.80 điểm/trận | 5 | 1 | 1 | 3 | 20% |
| Jurgis Kalns2025/1 – 2025/1034 cầu thủ được sử dụng · 1.32:1.30 bàn/trận · 1.46 điểm/trận | 37 | 16 | 6 | 15 | 43% |
| 31 |
| -2 |
| 43 |