Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off: Tứ kết1 | Internacional | 6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 14 | 15 | TTTBH |
| Play-off: Tứ kết2 | Juventude | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 8 | 12 | THTHH |
| Play-off: Tứ kết3 | São José-PA | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 4 | 9 | THBBB |
| Play-off: Tứ kết4 | São Luiz | 6 | 1 | 4 | 1 | -4 | 6 | 7 | BBTTH |
| 5 | Avenida RS | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 4 | 5 | THHHH |
| 6 | Guarany de Bage | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 4 | 5 | BTTHB |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabriel Dutra2025/12 – 2026/323 cầu thủ được sử dụng · 0.83:1.17 bàn/trận · 1.08 điểm/trận | 12 | 2 | 7 | 3 | 17% |
| Gabriel Dutra2025/2 – 2025/1225 cầu thủ được sử dụng · 1.40:1.20 bàn/trận · 1.30 điểm/trận | 10 | 3 | 4 | 3 | 30% |
| Wiliam Campos2024/4 – 2025/242 cầu thủ được sử dụng · 1.21:1.63 bàn/trận · 1.11 điểm/trận | 19 | 5 | 6 | 8 | 26% |