| Bảng xếp hạng | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Polonia Warszawa | 30 | +17 | 54 |
| 5 | Belchatow | 30 | +12 | 54 |
| 6 | Slask Wroclaw | 30 | +6 | 45 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mikolaj Grzelak2026/9 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mateusz Milczarek2025/11 – 2026/925 cầu thủ được sử dụng · 1.39:2.06 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 18 | 5 | 3 | 10 | 28% |
| Radoslaw Peciak2025/6 – 2025/1120 cầu thủ được sử dụng · 1.56:2.44 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 16 | 4 | 4 | 8 | 25% |