| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 165 | Eswatini | 979 | |
| 166 | Saint Lucia | 976 | |
| 167 | Bermuda | 975 | |
| 168 | Papua New Guinea | 974 | |
| 169 | Nam Sudan | 970 |
| CONCACAF Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Pháp | 2 | +1 | 4 |
| 3 | Saint Lucia | 2 | +1 | 3 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Barry Nusum2026/8 –16 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| Maurice Lowe2026/3 – 2026/811 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Michael Findlay2023/8 – 2026/345 cầu thủ được sử dụng · 1.62:2.50 bàn/trận · 1.19 điểm/trận | 26 | 9 | 4 | 13 | 35% |
| 2 |
| -4 |
| 0 |