Quảng cáo
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Barbados | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | 10 | THTT |
| 2 | Saint Lucia | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | 9 | BTTT |
| 3 | Pháp | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | 4 | THBB |
| Xuống hạng4 | Bermuda | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 5 | 0 | BBBB |
| CONCACAF Nations League | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Saint Lucia | 4 | +5 | 9 |
| 3 | Pháp | 4 | -3 | 4 |
| 4 | Bermuda | 4 | -8 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Barry Nusum2026/8 –23 cầu thủ được sử dụng · 1.25:3.25 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 4 | 0 | 0 | 4 | 0% |
| Maurice Lowe2026/3 – 2026/811 cầu thủ được sử dụng · 0.00:2.50 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 2 | 0 | 0 | 2 | 0% |
| Michael Findlay2023/8 – 2026/345 cầu thủ được sử dụng · 1.62:2.50 bàn/trận · 1.19 điểm/trận | 26 | 9 | 4 | 13 | 35% |