Số cầu thủ: 4. Tuổi trung bình: 29,3. Huấn luyện viên: Paul Zammit. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Birkirkara.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Malta (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Balzan | 8 | +2 | 10 |
| 8 | Birkirkara | 8 | +1 | 10 |
| 9 | Hibernians | 8 | -4 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paul Zammit2026/1 –34 cầu thủ được sử dụng · 0.90:1.00 bàn/trận · 1.24 điểm/trận | 21 | 6 | 8 | 7 | 29% |
| Gianluca Festa2025/9 – 2026/127 cầu thủ được sử dụng · 1.42:1.58 bàn/trận · 1.21 điểm/trận | 19 | 7 | 2 | 10 | 37% |
| Alessandro Caridi2025/8 – 2025/913 cầu thủ được sử dụng · 1.00:2.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |