Mùa 2024/2025: ghi 8 bàn và thủng lưới 7 bàn sau 7 trận. Brazil: kiểm soát bóng 50%, 72 cú sút (24 trúng đích), 24 phạt góc, 20 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Endrick Felipe Moreira de Sousa (2 bàn).
| South American Olympic qualification | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 4 | +2 | 9 |
| 2 | Venezuela | 4 | +3 | 8 |
| 3 | Ecuador | 4 | +4 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paulo Victor2026/3 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ramón Menezes2023/7 – 2026/337 cầu thủ được sử dụng · 1.00:1.00 bàn/trận · 1.50 điểm/trận | 8 | 4 | 0 | 4 | 50% |
| Sylvinho2019/4 – 2023/7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |