Quảng cáo
Mùa 2026/2027: ghi 25 bàn và thủng lưới 6 bàn sau 10 trận. Celtic: kiểm soát bóng 57%, 198 cú sút (87 trúng đích), 87 phạt góc, 16 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 10 | +19 | 27 |
| 2 | Rangers | 10 | +10 | 23 |
| 3 | Hearts | 10 | +7 | 19 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Martin O'neill2026/1 – 2027/643 cầu thủ được sử dụng · 2.27:1.30 bàn/trận · 2.25 điểm/trận | 44 | 32 | 3 | 9 | 73% |
| Wilfried Nancy2025/12 – 2026/122 cầu thủ được sử dụng · 1.38:2.25 bàn/trận · 0.75 điểm/trận | 8 | 2 | 0 | 6 | 25% |
| Martin O'neill2025/10 – 2025/1222 cầu thủ được sử dụng · 2.38:0.75 bàn/trận · 2.63 điểm/trận | 8 | 7 | 0 | 1 | 88% |