Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quảng cáo
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Fiorentina - Atalanta
Frosinone - Lecce
Everton - Newcastle United
Benfica - Gil Vicente
Vasco da Gama Saf - RJ - Flamengo - RJ
Atlético Mineiro - MG - Cruzeiro - MG
Sporting Braga - Famalicao
Al Riyadh - Al-Qadsiah
Al-Nassr - Al Kholood
Bahia - BA - São Paulo - SP
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Manchester City
Bayern Munich
Barcelona
Paris Saint Germain
Liverpool
Arsenal
Juventus
Manchester United
Chelsea
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Quay lại
Cote d'Or
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2025/26
2025/26
2023/24
2022/23
2019/20
2017/18
2015/16
2014/15
Câu lạc bộ bóng đá
Cote d'Or
— Thống kê
2025/26
2025/26
2023/24
2022/23
2019/20
2017/18
2015/16
2014/15
Chia sẻ
Theo dõi
Thụy Điển
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
0 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2025-2026
2023-2024
2022-2023
2019-2020
2017-2018
2015-2016
2014-2015
Quảng cáo
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Thống kê đội
Thống kê cầu thủ
Giải đấu
CAF Champions League
Thống kê chính
Xem tất cả
Bàn thắng mỗi trận
1
Pyramids
2
2
Mamelodi Sundowns
1.33
3
Al-Hilal Omdurman
1.25
Bàn thua mỗi trận
1
FAR Rabat
0.58
2
Pyramids
0.63
3
Stade Malien
0.63
Kiểm soát bóng trung bình
1
Petro Atletico de Luanda
%9.3
2
Simba Sports Club
%9.0
3
JS Kabylie
%8.3
Tấn công
Xem tất cả
Dứt điểm mỗi trận
1
Pyramids
14.6
2
JS Kabylie
12.2
3
Esperance Sportive de Tunis
11.7
Tỷ lệ dứt điểm chính xác
1
Young Africans
%36.9
2
Al Ahly
%35.9
3
Al-Hilal Omdurman
%34.8
Sút trúng đích mỗi trận
1
Pyramids
4.5
2
Al Ahly
4.1
3
Young Africans
4
Dứt điểm trong vòng cấm mỗi trận
1
Pyramids
9.8
2
JS Kabylie
7.8
3
Al Ahly
7.8
Dứt điểm ngoài vòng cấm mỗi trận
1
Power Dynamos
5
2
Pyramids
4.9
3
Stade Malien
4.9
Tỷ lệ chuyền chính xác
1
Mamelodi Sundowns
%85.3
2
Al Ahly
%85.2
3
Pyramids
%82.9
Chuyền quyết định mỗi trận
1
Pyramids
9.8
2
Al Ahly
9.1
3
Esperance Sportive de Tunis
8.8
Tỷ lệ rê bóng thành công
1
Rivers United
%56.7
2
Simba Sports Club
%50.7
3
Renaissance de Berkane
%49.6
Phạt góc mỗi trận
1
Renaissance de Berkane
5.2
2
FAR Rabat
4.9
3
Al Ahly
4.9
Tạt bóng mỗi trận
1
Petro Atletico de Luanda
21.2
2
Stade Malien
20.3
3
JS Kabylie
20.2
Tỷ lệ tạt chính xác
1
Al-Hilal Omdurman
%31.4
2
Mamelodi Sundowns
%30.1
3
JS Kabylie
%28.1
Tỷ lệ chuyền dài chính xác
1
Renaissance de Berkane
%49.6
2
Pyramids
%48.7
3
Al Ahly
%48.4
Kiến tạo mỗi trận
1
Pyramids
1.1
2
Al Ahly
1
3
Mamelodi Sundowns
1
Cơ hội rõ rệt tạo ra mỗi trận
1
Power Dynamos
1.8
2
Esperance Sportive de Tunis
1.8
3
Mamelodi Sundowns
1.8
Bàn từ phạt đền
1
Renaissance de Berkane
3
2
Esperance Sportive de Tunis
2
3
Young Africans
1
Bàn từ đá phạt
1
Mamelodi Sundowns
1
2
Young Africans
0
3
Rivers United
0
Bàn thắng phản công
1
MC Alger
2
2
Al-Hilal Omdurman
2
3
Young Africans
1
Trúng khung gỗ
1
Simba Sports Club
5
2
Renaissance de Berkane
5
3
JS Kabylie
4
Tranh chấp
Xem tất cả
Thắng tranh chấp
1
Renaissance de Berkane
%54.6
2
Al Ahly
%53.6
3
JS Kabylie
%53.4
Thắng không chiến
1
Al Ahly
%56.7
2
MC Alger
%56.0
3
Renaissance de Berkane
%53.7
Mất bóng mỗi trận
1
Saint Eloi Lupopo
38
2
MC Alger
81.5
3
Al-Hilal Omdurman
99.9
Phòng ngự
Xem tất cả
Tắc bóng mỗi trận
1
JS Kabylie
16.3
2
Esperance Sportive de Tunis
15.4
3
FAR Rabat
15.3
Cắt bóng mỗi trận
1
Stade Malien
12.1
2
Rivers United
11.7
3
FAR Rabat
10.8
Phá bóng mỗi trận
1
FAR Rabat
27.3
2
Rivers United
26.5
3
Al-Hilal Omdurman
26
Chặn bóng mỗi trận
1
Pyramids
3.8
2
Rivers United
3.5
3
Mamelodi Sundowns
2.8
Cản phá mỗi trận
1
Al Ahly
3.4
2
Simba Sports Club
3.2
3
Stade Malien
2.9
Kỷ luật
Xem tất cả
Phạm lỗi mỗi trận
1
Saint Eloi Lupopo
4.5
2
JS Kabylie
9.3
3
Renaissance de Berkane
10.2
Thẻ vàng
1
Petro Atletico de Luanda
5
2
Power Dynamos
7
3
JS Kabylie
8
Thẻ đỏ
1
Young Africans
0
2
Rivers United
0
3
FAR Rabat
0
Việt vị mỗi trận
1
Saint Eloi Lupopo
0.7
2
Mamelodi Sundowns
1.4
3
Petro Atletico de Luanda
1.5
Phải chịu phạt đền
1
Young Africans
0
2
MC Alger
0
3
Saint Eloi Lupopo
0
Bị phạm lỗi mỗi trận
1
Petro Atletico de Luanda
16.3
2
Simba Sports Club
15.7
3
Renaissance de Berkane
14.9
Đang tải trang đội bóng.
Lịch sử đối đầu
Cote d'Or vs Foresters: lịch sử đối đầu