Mùa 2026/2027: ghi 26 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 10 trận. Differdange 03: kiểm soát bóng 62%, 87 phạt góc, 22 thẻ vàng, 1 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Andreas Buch (2 bàn).
Cập nhật:
| National Division (Luxembourg) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Differdange 03 | 10 | +21 | 27 |
| 2 | UNA Strassen | 9 | +17 | 27 |
| 3 | Mondorf | 9 | ||
| +6 |
| 21 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pedro Resende2026/6 –22 cầu thủ được sử dụng · 2.27:0.82 bàn/trận · 2.27 điểm/trận | 11 | 8 | 1 | 2 | 73% |
| Yannick Kakoko2026/3 – 2026/621 cầu thủ được sử dụng · 2.36:1.21 bàn/trận · 2.14 điểm/trận | 14 | 9 | 3 | 2 | 64% |
| Pedro Silva2025/6 – 2026/327 cầu thủ được sử dụng · 2.34:0.97 bàn/trận · 2.03 điểm/trận | 29 | 18 | 5 | 6 | 62% |