Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ Rotascore
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên
otascore
Trận đấu
Trực tiếp
App Store
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Xếp hạng thế giới
TV
Lịch phát sóng
Công cụ
Tìm kiếm trên Rotascore
Lịch thi đấu
Yêu thích
Tin tức
Giải đấu
Tìm kiếm
Truy cập nhanh
Truy cập nhanh
Trực tiếp
Lịch phát sóng
Chuyển nhượng
Tạo đội hình
Cài đặt
Quay lại
Feulen
Theo dõi
Chia sẻ
Quay lại
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2016/17
Câu lạc bộ bóng đá
Feulen
— Bảng xếp hạng
2026/27
2026/27
2025/26
2024/25
2022/23
2016/17
Chia sẻ
Theo dõi
Luxembourg
●
Thông tin đội bóng hiện tại
Đội hình
1 cầu thủ
Chi tiết
Trận đấu
Đội hình
Bảng xếp hạng
Thống kê
Chuyển nhượng
Mùa giải
2026-2027
2025-2026
2024-2025
2022-2023
2016-2017
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Trận đấu tâm điểm hôm nay
Everton - Chelsea
Manchester City - Ipswich Town
Brentford - Liverpool
Strasbourg Alsace - Paris Saint-Germain
Bayern München - RB Leipzig
Real Betis - Barcelona
Newcastle United - Aston Villa
Espanyol de Barcelona - Atlético Madrid
Bologna - Inter Milan
Union Berlin - Borussia Dortmund
Đội bóng được yêu thích
Real Madrid
Barcelona
Manchester United
Liverpool
Paris Saint Germain
Bayern Munich
Chelsea
Manchester City
Juventus
Arsenal
Trận đấu theo ngày
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Đang tải trang đội bóng.
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
Bảng xếp hạng
Tr
HS
Đ
18
Koeppchen Wormeldange
1
+2
3
19
Feulen
1
+2
3
20
Victoria Rosport
1
+2
3
Thống kê đội hình
Cầu thủ
1
Cầu thủ ngoại
1
Tuổi trung bình
38.0 tuổi
Chiều cao trung bình
180 cm
Giải đấu
Luxembourg Cup
Luxembourg Division of Honour
Giao hữu CLB quốc tế
Luxembourg Cup
Luxembourg Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Luxembourg Cup
Luxembourg Cup
Giao hữu CLB quốc tế
Xem bảng xếp hạng
Rút gọn
Đầy đủ
Phong độ
Chung
Chung
Sân nhà
Sân khách
Luxembourg Cup
Bảng xếp hạng giải đấu hiện tại
#
Đội
Tr
T
H
B
HS
BT
Đ
PHONG ĐỘ
1
Mondorf
1
1
0
0
9
10
3
T
2
Rumelange
1
1
0
0
8
9
3
T
3
UN Kaerjeng 97
1
1
0
0
8
9
3
T
4
Petange
1
1
0
0
8
8
3
T
5
Strassen
1
1
0
0
8
8
3
T
6
Progres Niedercorn
1
1
0
0
7
7
3
T
7
Berdenia Berbourg
1
1
0
0
7
7
3
T
8
Avenir Beggen
1
1
0
0
7
7
3
T
9
Racing Union
1
1
0
0
6
6
3
T
10
Wiltz 71
1
1
0
0
4
6
3
T
11
Differdange 03
1
1
0
0
4
5
3
T
12
Mamer
1
1
0
0
4
4
3
T
13
The Belval Belvaux
1
1
0
0
3
4
3
T
14
Mondercange
1
1
0
0
3
4
3
T
15
Jeunesse Canach
1
1
0
0
3
4
3
T
16
Union Remich/Bous
1
1
0
0
3
4
3
T
17
Minerva Lintgen
1
1
0
0
3
3
3
T
18
Koeppchen Wormeldange
1
1
0
0
2
3
3
T
19
Feulen
1
1
0
0
2
3
3
T
20
Victoria Rosport
1
1
0
0
2
3
3
T
21
F91 Dudelange
1
1
0
0
2
3
3
T
22
Atert Bissen
1
1
0
0
2
3
3
T
23
Sporting Bertrange
1
1
0
0
1
3
3
T
24
Bettembourg
1
1
0
0
1
2
3
T
25
Jeunesse Esch
1
1
0
0
1
1
3
T
26
Luxembourg City
1
1
0
0
1
1
3
T
27
Etzella Ettelbruck
1
1
0
0
1
1
3
T
28
Erpeldange 72
1
0
1
0
0
3
1
H
29
Lorentzweiler
1
0
1
0
0
3
1
H
30
Grevenmacher
1
0
1
0
0
2
1
H
31
Walferdange
1
0
1
0
0
2
1
H
32
Alisontia Steinsel
1
0
1
0
0
1
1
H
33
Swift Hesperange
1
0
1
0
0
1
1
34
Daring Echternach
1
0
1
0
0
1
1
35
Hostert
1
0
1
0
0
1
1
36
Jeunesse Schieren
1
0
1
0
0
0
1
37
Rodange 91
1
0
1
0
0
0
1
38
Marisca Miersch
1
0
0
1
-1
2
0
39
Jeunesse Junglinster
1
0
0
1
-1
1
0
40
Bastendor
1
0
0
1
-1
0
0
41
Koerich-Simmern
1
0
0
1
-1
0
0
42
Schengen
1
0
0
1
-1
0
0
43
ALSS Luxembourg
1
0
0
1
-2
1
0
44
Jeunesse Biwer
1
0
0
1
-2
1
0
45
Diekirch
1
0
0
1
-2
1
0
46
Sanem
1
0
0
1
-2
1
0
47
Boevange/Attert
1
0
0
1
-2
1
0
48
Moutfort/Medingen
1
0
0
1
-3
1
0
49
Ell
1
0
0
1
-3
1
0
50
Rupensia Lusitanos Larochette
1
0
0
1
-3
1
0
51
Folschette
1
0
0
1
-3
1
0
52
Fola Esch
1
0
0
1
-3
0
0
53
Sandweiler
1
0
0
1
-4
2
0
54
Jeunesse Useldange
1
0
0
1
-4
1
0
55
Red Star Merl/Belair
1
0
0
1
-4
0
0
56
Hosingen
1
0
0
1
-6
0
0
57
Alliance Aischdall
1
0
0
1
-7
0
0
58
Les Ardoisiers Perle
1
0
0
1
-7
0
0
59
Kopstal
1
0
0
1
-7
0
0
60
Pratzerthal-Redange
1
0
0
1
-8
1
0
61
Syra Mensdorf
1
0
0
1
-8
1
0
62
Les Aiglons Dalheim
1
0
0
1
-8
0
0
63
Esch
1
0
0
1
-8
0
0
64
Kiischpelt Wilwerwiltz
1
0
0
1
-9
1
0