| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 9 | SD Huesca | 7 | +0 | 10 |
| 10 | Hercules | 6 | +0 | 10 |
| 11 | Atletico de Madrid B | 7 | +3 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Beto Company2025/11 – 2027/641 cầu thủ được sử dụng · 1.16:1.03 bàn/trận · 1.56 điểm/trận | 32 | 13 | 11 | 8 | 41% |
| Rubén Torrecilla2023/7 – 2025/1151 cầu thủ được sử dụng · 1.31:1.10 bàn/trận · 1.47 điểm/trận | 86 | 36 | 18 | 32 | 42% |
| Lolo Escobar2022/12 – 2023/726 cầu thủ được sử dụng · 1.00:0.90 bàn/trận · 1.67 điểm/trận | 21 | 10 | 5 | 6 | 48% |
Mùa 2026/2027: ghi 5 bàn và thủng lưới 5 bàn sau 6 trận. Hercules: kiểm soát bóng 54%, 84 cú sút (28 trúng đích), 38 phạt góc, 16 thẻ vàng, 2 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Samuel Vazquez (2 bàn).
Cập nhật: