Quảng cáo
Giải VĐQG Scotland (Premiership): đứng thứ 12, 7 điểm. 9 trận: 2 thắng, 1 hòa, 6 thua; hiệu số -5 (9 bàn thắng, 14 bàn thua). Hibernian – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4. Kém đội dẫn đầu Celtic 17 điểm.
Cập nhật:
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Play-off tranh ngôi vô địch1 | Celtic | 9 | 8 | 0 | 1 | 18 | 23 | 24 | TTBTT |
| Play-off tranh ngôi vô địch2 | Rangers | 9 | 6 | 2 | 1 | 6 | 13 | 20 | TTTTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch3 | Hearts | 9 | 5 | 1 | 3 | 5 | 20 | 16 | TBHTB |
| Play-off tranh ngôi vô địch4 | Dundee | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 13 | 14 | HBTTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch5 | St Johnstone | 9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 11 | 12 | TBHTH |
| Play-off tranh ngôi vô địch6 | Dundee United | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 11 | 12 | BHTTH |
| Play-off trụ hạngs7 | Aberdeen | 9 | 3 | 2 | 4 | 0 | 10 | 11 | HTHBT |
| Play-off trụ hạngs8 | St Mirren | 9 | 3 | 1 | 5 | -8 | 9 | 10 | BBBBB |
| Play-off trụ hạngs9 | Falkirk | 9 | 2 | 3 | 4 | -3 | 9 | 9 | HTHBT |
| Play-off trụ hạngs10 | Motherwell | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 11 | 8 | BBBBB |
| Play-off trụ hạngs11 | Kilmarnock | 9 | 2 | 2 | 5 | -10 | 10 | 8 | HTHBT |
| Play-off trụ hạngs12 | Hibernian | 9 | 2 | 1 | 6 | -5 | 9 | 7 | BBHBB |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Motherwell | 9 | -5 | 8 |
| 11 | Kilmarnock | 9 | -10 | 8 |
| 12 | Hibernian | 9 | -5 | 7 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Marink Reedijk2026/9 –16 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.00 bàn/trận · 0.00 điểm/trận | 1 | 0 | 0 | 1 | 0% |
| David Gray2024/6 – 2026/952 cầu thủ được sử dụng · 1.59:1.23 bàn/trận · 1.48 điểm/trận | 107 | 43 | 29 | 35 | 40% |
| David Gray2024/5 – 2024/617 cầu thủ được sử dụng · 2.00:0.50 bàn/trận · 2.00 điểm/trận | 2 | 1 | 1 | 0 | 50% |