| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 114 | Kenya | 5 | 1168 |
| 115 | Tanzania | 3 | 1166 |
| 116 | Indonesia | 2 | 1166 |
| 117 | Kazakhstan | 6 | 1166 |
| 118 | Sudan | 1 | 1156 |
Số cầu thủ: 23. Tuổi trung bình: 26,1. Huấn luyện viên: John Herdman. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ Indonesia.
Cập nhật:
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Nhật Bản | 0 | +0 | 0 |
| 3 | Qatar | 0 | +0 | 0 |
| 4 | Indonesia | 0 | +0 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| John Herdman2026/1 – 2027/1240 cầu thủ được sử dụng · 2.83:1.00 bàn/trận · 2.17 điểm/trận | 12 | 8 | 2 | 2 | 67% |
| Patrick Kluivert2025/1 – 2026/132 cầu thủ được sử dụng · 1.38:1.88 bàn/trận · 1.25 điểm/trận | 8 | 3 | 1 | 4 | 38% |
| Tae-yong Shin2020/1 – 2025/196 cầu thủ được sử dụng · 1.86:1.34 bàn/trận · 1.59 điểm/trận | 58 | 26 | 14 | 18 | 45% |