Mùa 2026/2027: ghi 37 bàn và thủng lưới 39 bàn sau 32 trận. Juventud: kiểm soát bóng 53%, 138 phạt góc, 98 thẻ vàng, 6 thẻ đỏ. Vua phá lưới: Fernando Mimbacas (9 bàn).
Cập nhật:
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Boston River | 15 | -6 | 17 |
| 14 | Juventud | 15 | -5 | 15 |
| 15 | Club Atletico Progreso | 15 | -11 | 10 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Sergio Blanco2026/4 – 2026/1233 cầu thủ được sử dụng · 1.34:1.00 bàn/trận · 1.63 điểm/trận | 32 | 13 | 13 | 6 | 41% |
| Sebastián Méndez2025/10 – 2026/442 cầu thủ được sử dụng · 1.16:1.53 bàn/trận · 0.89 điểm/trận | 19 | 4 | 5 | 10 | 21% |
| Diego Monarriz2024/10 – 2025/1046 cầu thủ được sử dụng · 1.26:1.20 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 46 | 22 | 6 | 18 | 48% |