Câu lạc bộ bóng đá
Dữ liệu mùa giải: 3 kết quả, 0 trận sắp diễn ra
| Albanian Cup | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | KF Laci | 1 | +6 | 3 |
| 3 | KF Luftetari | 1 | +5 | 3 |
| 4 | KF Shiroka | 1 | +4 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dritan Kristidhi2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nikolin Coclli2020/1 – 2020/221 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Neritan Novi2019/12 – 2020/130 cầu thủ được sử dụng · 0.53:3.00 bàn/trận · 0.16 điểm/trận | 19 | 0 | 3 | 16 | 0% |
Cập nhật:
Huấn luyện viên: Dritan Kristidhi. Sân vận động: Gjirokastra Stadium (Gjirokaster). Ghi bàn nhiều nhất: Beji Anthony (2 bàn). KF Luftetari được thành lập năm 1929.
Thành lập: 1929
Sân vận động: Gjirokastra Stadium (Sức chứa: 8.400)
Quốc gia: Albania
Huấn luyện viên: Dritan Kristidhi
KF Luftetari 5-0 Tomori berat (Albanian Cup, 7 tháng 10, 2026) – KF Luftetari giành chiến thắng.
KF Luftetari – 3 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 0.
Hậu vệ: Benito Culli
Số cầu thủ: 1. Tuổi trung bình: 26,0. Cầu thủ nước ngoài: 0.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân nhà của KF Luftetari: Gjirokastra Stadium (Gjirokaster). Sức chứa: 8.400.
KF Luftetari được thành lập năm 1929.