Quảng cáo
Số cầu thủ: 1. Tuổi trung bình: 26,0. Cầu thủ nước ngoài: 0. Huấn luyện viên: Dritan Kristidhi. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ KF Luftetari.
Cập nhật:
| Cúp Quốc gia Albania | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | KF Laci | 1 | +6 | 3 |
| 3 | KF Luftetari | 1 | +5 | 3 |
| 4 | KF Shiroka | 1 | +4 | 3 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Dritan Kristidhi2026/4 – | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nikolin Coclli2020/1 – 2020/221 cầu thủ được sử dụng · 0.00:1.50 bàn/trận · 0.50 điểm/trận | 2 | 0 | 1 | 1 | 0% |
| Neritan Novi2019/12 – 2020/130 cầu thủ được sử dụng · 0.53:3.00 bàn/trận · 0.16 điểm/trận | 19 | 0 | 3 | 16 | 0% |