Dữ liệu mùa giải: 8 kết quả, 23 trận sắp diễn ra
| Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | North District | 4 | +12 | 10 |
| 3 | Kitchee | 4 | +6 | 10 |
| 4 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iñigo Calderón2025/7 –34 cầu thủ được sử dụng · 2.41:1.38 bàn/trận · 2.16 điểm/trận | 32 | 21 | 6 | 5 | 66% |
| Edgar Cardoso2024/6 – 2025/732 cầu thủ được sử dụng · 2.13:1.19 bàn/trận · 1.61 điểm/trận | 31 | 14 | 8 | 9 | 45% |
| Dong-jin Kim2023/9 – 2024/634 cầu thủ được sử dụng · 2.73:0.97 bàn/trận · 2.03 điểm/trận | 33 | 21 | 4 | 8 | 64% |
| 4 |
| +1 |
| 6 |