Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League): đứng thứ 3, 13 điểm. 5 trận: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; hiệu số +10 (14 bàn thắng, 4 bàn thua). Kitchee – 5 trận gần nhất: thắng 4, hòa 1, thua 0. Kém đội dẫn đầu Lee Man 2 điểm.
Cập nhật:
| Giải VĐQG Hồng Kông (Premier League) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 2 | North District | 5 | +14 | 13 |
| 3 | Kitchee | 5 | +10 | 13 |
| 4 | Southern District | 4 | +3 | 9 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Iñigo Calderón2025/7 –37 cầu thủ được sử dụng · 2.41:1.38 bàn/trận · 2.12 điểm/trận | 34 | 22 | 6 | 6 | 65% |
| Edgar Cardoso2024/6 – 2025/732 cầu thủ được sử dụng · 2.13:1.19 bàn/trận · 1.61 điểm/trận | 31 | 14 | 8 | 9 | 45% |
| Dong-jin Kim2023/9 – 2024/634 cầu thủ được sử dụng · 2.73:0.97 bàn/trận · 2.03 điểm/trận | 33 | 21 | 4 | 8 | 64% |
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League 2 Play-off1 | Lee Man | 5 | 5 | 0 | 0 | 12 | 13 | 15 | TTTTT |
| 2 | North District | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 15 | 13 | THTTT |
| 3 | Kitchee | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 14 | 13 | THTTT |
| 4 | Southern District | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | 9 | TTBT |
| 5 | Tai Po | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 9 | 7 | BTTBH |
| 6 | Kowloon City | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 5 | 4 | BBBTH |
| 7 | Eastern District | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 5 | 3 | TBBB |
| 8 | Sha Tin | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 5 | 3 | TBBB |
| 9 | HKFC | 4 | 1 | 0 | 3 | -7 | 4 | 3 | BBTB |
| 10 | Hong Kong Rangers | 6 | 1 | 0 | 5 | -10 | 6 | 3 | BBBTB |
| Xuống hạng11 | Eastern | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 7 | 3 | BBTBB |