| # | Đội | Thay đổi | Điểm |
|---|---|---|---|
| 131 | Nicaragua | 1114 | |
| 132 | Guinea-Bissau | 1108 | |
| 133 | Kuwait | 1106 | |
| 134 | Congo | 1105 | |
| 135 | Philippines | 1100 |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kuwait | 0 | +0 | 0 |
| 2 | Oman | 0 | +0 | 0 |
| 3 | ||||
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hélio Sousa2025/7 –36 cầu thủ được sử dụng · 1.44:1.89 bàn/trận · 1.00 điểm/trận | 9 | 2 | 3 | 4 | 22% |
| Juan Antonio Pizzi2024/7 – 2025/738 cầu thủ được sử dụng · 0.80:1.67 bàn/trận · 0.73 điểm/trận | 15 | 1 | 8 | 6 | 7% |
| Rui Bento2022/8 – 2024/746 cầu thủ được sử dụng · 1.52:1.22 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 23 | 11 | 3 | 9 | 48% |
| 0 |
| +0 |
| 0 |