| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đã đi tiếp1 | Kuwait | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Đã đi tiếp2 | Oman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Có khả năng Đã đi tiếp3 | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Ả Rập Xê Út | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cúp châu Á (AFC Asian Cup) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kuwait | 0 | +0 | 0 |
| 2 | Oman | 0 | +0 | 0 |
| 3 | Palestine | 0 | +0 | 0 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hélio Sousa2025/7 –38 cầu thủ được sử dụng · 1.45:2.09 bàn/trận · 0.82 điểm/trận | 11 | 2 | 3 | 6 | 18% |
| Juan Antonio Pizzi2024/7 – 2025/738 cầu thủ được sử dụng · 0.80:1.67 bàn/trận · 0.73 điểm/trận | 15 | 1 | 8 | 6 | 7% |
| Rui Bento2022/8 – 2024/746 cầu thủ được sử dụng · 1.52:1.22 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 23 | 11 | 3 | 9 | 48% |