Quảng cáo
Số cầu thủ: 20. Tuổi trung bình: 25,9. Huấn luyện viên: Vjatseslav Zahovaiko. Vị trí, số áo, tuổi và quốc tịch của toàn bộ cầu thủ FCI Levadia Tallinn.
Cập nhật:
| Meistriliiga (Estonia) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia | 33 | +66 | 84 |
| 2 | Paide Linnameeskond | 33 | +14 | 60 |
| 3 | Flora | 33 | +16 | 58 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vjatseslav Zahovaiko2025/12 –33 cầu thủ được sử dụng · 3.00:0.71 bàn/trận · 2.53 điểm/trận | 38 | 30 | 6 | 2 | 79% |
| Curro Torres2022/11 – 2025/1254 cầu thủ được sử dụng · 2.24:0.89 bàn/trận · 2.16 điểm/trận | 133 | 88 | 23 | 22 | 66% |
| Nikita Andreev2022/9 – 2022/1123 cầu thủ được sử dụng · 1.29:1.14 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 7 | 3 | 2 | 2 | 43% |