| Meistriliiga (Estonia) | Tr | HS | Đ | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 31 | +63 | 78 |
| 2 | Flora | 31 | +16 | 55 |
| 3 | Paide Linnameeskond | 31 | +12 | 54 |
| Huấn luyện viên | Tr | T | H | B | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vjatseslav Zahovaiko2025/12 –33 cầu thủ được sử dụng · 3.03:0.72 bàn/trận · 2.50 điểm/trận | 36 | 28 | 6 | 2 | 78% |
| Curro Torres2022/11 – 2025/1254 cầu thủ được sử dụng · 2.24:0.89 bàn/trận · 2.16 điểm/trận | 133 | 88 | 23 | 22 | 66% |
| Nikita Andreev2022/9 – 2022/1123 cầu thủ được sử dụng · 1.29:1.14 bàn/trận · 1.57 điểm/trận | 7 | 3 | 2 | 2 | 43% |